Bỏ qua điều hướng

So sánh Sàn Gỗ Công Nghiệp Kosmos 12mm KB1896 và Sàn Gỗ Công Nghiệp Kosmos KB1881 Dày 12mm: nên chọn loại nào?

Đối chiếu giá và toàn bộ thông số kỹ thuật cạnh nhau để chọn đúng loại vật liệu cho công trình của bạn.

Tổng quan
Giá bán
295.000 đ/m²
295.000 đ/m²
Mã sản phẩm
KB1896
KB1881
Thương hiệu
Kosmos
Kosmos
Xuất xứ
Việt Nam
Việt Nam
Độ dày
12mm
12mm
Kích thước
1223 x 132 x 12mm
1223 x 132 x 12mm
Độ bền
15-20 năm
5 năm
Thông số kỹ thuật
Đơn vị tính
Diện tích hữu dụng / tấm
Chưa đủ quy cách hãng để xác định
Kích thước
132 x 12 x 1223mm
Diện tích quy đổi / tấm
1 tấm = 0.161 m²
Cách tính quy đổi
0.132 x 1.223 = 0.161 m²/tấm
Quy cách đóng hộp
10 thanh/hộp (1,6144m²/hộp), 17kg/hộp
Cạnh hèm
4V
Công nghệ khóa hèm
Singer
Chỉ số chống mài mòn
AC3
Tỷ trọng cốt HDF
≥800kg/m³
Độ trương nở (ngâm nước 24h)
≤12%
Độ bền kéo (Internal Bond)
≥1Mpa
Sai số kích thước
±5%
Xuất xứ
Việt Nam
Màu sắc
Vàng kem
Không gian ứng dụng
Phòng làm việc, phòng bếp, phòng ngủ

Nên chọn Sàn Gỗ Công Nghiệp Kosmos 12mm KB1896 hay Sàn Gỗ Công Nghiệp Kosmos KB1881 Dày 12mm?

Về độ bền

Sàn Gỗ Công Nghiệp Kosmos 12mm KB1896 có độ bền 15-20 năm, còn Sàn Gỗ Công Nghiệp Kosmos KB1881 Dày 12mm là 5 năm. Đây là con số nhà sản xuất công bố trong điều kiện sử dụng bình thường, thực tế còn phụ thuộc nhiều vào chất lượng mặt nền và cách vệ sinh hằng ngày.

Trước khi chốt số lượng, bạn nên báo Hanawood diện tích thực tế và vị trí lắp đặt. Vật tư luôn cần dự phòng phần hao hụt khi cắt, tỉ lệ này khác nhau giữa phòng vuông vắn và phòng nhiều góc cạnh, tính thiếu thì phải chờ nhập bù đúng lô để không lệch màu.

Chưa chắc loại nào hợp với công trình của bạn?

Nhận tư vấn miễn phí